響石 xiǎng shí · hưởng thạch Hán Việt: hưởng thạch · Pinyin: xiǎng shí Tổng quan (khoáng chất) Fonolit Cấu tạo: 響 (hưởng) + 石 (thạch)Pinyinxiǎng shíHán Việthưởng thạchCấu tạo響 + 石 · hưởng + thạch nghĩa thành phần: hưởng + thạch Nghĩa ViệtCihui (khoáng chất) Fonolit