響臻 xiǎng zhēn · hưởng trăn Hán Việt: hưởng trăn · Pinyin: xiǎng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 臻 (trăn)Pinyinxiǎng zhēnHán Việthưởng trănCấu tạo響 + 臻 · hưởng + trăn nghĩa thành phần: hưởng + trăn