響鈴

hưởng linh

Hán Việt: hưởng linh

Tổng quan

trò chơi điabôlô

Cấu tạo: (hưởng) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trò chơi điabôlô

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鈴噹。如:「他搖著響鈴,沿街叫賣。」

Eng

  • Cihui 響鈴 iǎnglíng* n. jingle bell M:ge/²zhī