響銅
hưởng đồng
Hán Việt: hưởng đồng · Pinyin: xiǎng tóng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 響銅 iǎngtóng n. refined copper/brass
ja
- JMdict copper alloy with traces of silver, lead, or tin
Hán Việt: hưởng đồng · Pinyin: xiǎng tóng