響鐵

xiǎng tiě hưởng thiết

Hán Việt: hưởng thiết · Pinyin: xiǎng tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (thiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 響鐵 iǎngtiě n. refined iron