響集 xiǎng jí · hưởng tập Hán Việt: hưởng tập · Pinyin: xiǎng jí Tổng quan Cấu tạo: 響 (hưởng) + 集 (tập)Pinyinxiǎng jíHán Việthưởng tậpCấu tạo響 + 集 · hưởng + tập nghĩa thành phần: hưởng + tập