響雷

xiǎng léi hưởng lôi

Hán Việt: hưởng lôi · Pinyin: xiǎng léi

Tổng quan

sấm nổ | tiếng sấm | LT:個|个

Cấu tạo: (hưởng) + (lôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sấm nổ | tiếng sấm | LT:個|个

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声音响亮的雷。

Eng

  • CC-CEDICT to be thundering|thunder clap|CL:個|个[ge4]
  • Cihui to be thundering; thunder clap; CL:個|个