頁子活

hiệt tử hoạt

Hán Việt: hiệt tử hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệt) + (tử) + (hoạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頁子活 èzihuó <coll.> v. make big money; get rich