頁數少 yè shù shǎo · hiệt sổ thiểu Hán Việt: hiệt sổ thiểu · Pinyin: yè shù shǎo Tổng quan Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 數 (sổ) + 少 (thiểu)Pinyinyè shù shǎoHán Việthiệt sổ thiểuCấu tạo頁 + 數 + 少 · hiệt + sổ + thiểu nghĩa thành phần: hiệt + sổ + thiểu