頁特爾 yè tè ěr · hiệt đặc nhĩ Hán Việt: hiệt đặc nhĩ · Pinyin: yè tè ěr Tổng quan Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 特 (đặc) + 爾 (nhĩ)Pinyinyè tè ěrHán Việthiệt đặc nhĩCấu tạo頁 + 特 + 爾 · hiệt + đặc + nhĩ nghĩa thành phần: hiệt + đặc + nhĩ