頂下

đính hạ

Hán Việt: đính hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出價承受他人名下之財產。如:「為了做點小生意,他用所有的積蓄頂下那個店面。」

Eng

  • Cihui 頂下 ǐngxià v. take sb.'s place