頂代 dǐng dài · đính đại Hán Việt: đính đại · Pinyin: dǐng dài Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 代 (đại)Pinyindǐng dàiHán Việtđính đạiCấu tạo頂 + 代 · đính + đại nghĩa thành phần: đính + đại