頂價 dǐng jià · đính giá Hán Việt: đính giá · Pinyin: dǐng jià Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 價 (giá)Pinyindǐng jiàHán Việtđính giáCấu tạo頂 + 價 · đính + giá nghĩa thành phần: đính + giá Nghĩa EngCihui 頂價 ǐngjià n. 1. top/ceiling price 2. <topo.> rent deposit