頂光

đính quang

Hán Việt: đính quang

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đỉnh quang (術語)佛菩薩頂上之圓光也。大阿彌陀佛經曰:「諸佛頂光不及彌陀頂中光明。」觀無量壽經曰:「頂有肉髻,項有圓光。」☸

Eng

  • Cihui 頂光 ǐngguāng n. <photo.> top light