頂兒 đính nhi Hán Việt: đính nhi Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 兒 (nhi)Hán Việtđính nhiCấu tạo頂 + 兒 · đính + nhi nghĩa thành phần: đính + nhi Nghĩa EngCihui 頂兒 ǐngr n. official cap