頂公 dǐng gōng · đính công Hán Việt: đính công · Pinyin: dǐng gōng Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 公 (công)Pinyindǐng gōngHán Việtđính côngCấu tạo頂 + 公 · đính + công nghĩa thành phần: đính + công