頂冕 dǐng miǎn · đính miện Hán Việt: đính miện · Pinyin: dǐng miǎn Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 冕 (miện)Pinyindǐng miǎnHán Việtđính miệnCấu tạo頂 + 冕 · đính + miện nghĩa thành phần: đính + miện