頂制 dǐng zhì · đính chế Hán Việt: đính chế · Pinyin: dǐng zhì Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 制 (chế)Pinyindǐng zhìHán Việtđính chếCấu tạo頂 + 制 · đính + chế nghĩa thành phần: đính + chế