頂壓 dǐng yā · đính áp Hán Việt: đính áp · Pinyin: dǐng yā Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 壓 (áp)Pinyindǐng yāHán Việtđính ápCấu tạo頂 + 壓 · đính + áp nghĩa thành phần: đính + áp