頂大

dǐng dà đính đại

Hán Việt: đính đại · Pinyin: dǐng dà

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頂大 ǐngdà* v.p. <coll.> at most; no more than