頂奏 dǐng zòu · đính tấu Hán Việt: đính tấu · Pinyin: dǐng zòu Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 奏 (tấu)Pinyindǐng zòuHán Việtđính tấuCấu tạo頂 + 奏 · đính + tấu nghĩa thành phần: đính + tấu