頂好 đính hảo Hán Việt: đính hảo Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 好 (hảo)Hán Việtđính hảoCấu tạo頂 + 好 · đính + hảo nghĩa thành phần: đính + hảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 極好的。如:「別沒自信,妳這不是做得頂好的嗎?」EngCihui 頂好 ǐnghǎo* v. 1. be best 2. be very good