頂孔目 đính khổng mục Hán Việt: đính khổng mục Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 孔 (khổng) + 目 (mục)Hán Việtđính khổng mụcCấu tạo頂 + 孔 + 目 · đính + khổng + mục nghĩa thành phần: đính + khổng + mục