頂少

đính thiểu

Hán Việt: đính thiểu

Tổng quan

ít nhất; ít ra

Cấu tạo: 頂 (đính) + 少 (thiểu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn v.p. at least

Eng

  • Cihui 頂少 ǐngshǎo v.p. at least

Từ liên quan

Gần nghĩa

少東 · 少主 · 少了 · 少於 · 少人 · 少佐 · 少保 · 少傅