頂崗

dǐng gǎng đính cương

Hán Việt: đính cương · Pinyin: dǐng gǎng

Tổng quan

thay người trong ca làm | thay thế hăng hái; tích cực。頂班。 頂崗勞動 lao động hăng hái

Cấu tạo: (đính) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay người trong ca làm | thay thế hăng hái; tích cực。頂班。 頂崗勞動 lao động hăng hái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉顶班~劳动ㄧ~任教。

Eng

  • CC-CEDICT to replace sb on a workshift|to substitute for
  • Cihui to replace sb on a workshift; to substitute for