頂拖 đính tha Hán Việt: đính tha Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 拖 (tha)Hán Việtđính thaCấu tạo頂 + 拖 · đính + tha nghĩa thành phần: đính + tha Nghĩa EngCihui 頂拖 dǐngtuō v. oppose and suspend (assignments set by one's superiors)