頂指 dǐng zhǐ · đính chỉ Hán Việt: đính chỉ · Pinyin: dǐng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 指 (chỉ)Pinyindǐng zhǐHán Việtđính chỉCấu tạo頂 + 指 · đính + chỉ nghĩa thành phần: đính + chỉ