頂望 dǐng wàng · đính vọng Hán Việt: đính vọng · Pinyin: dǐng wàng Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 望 (vọng)Pinyindǐng wàngHán Việtđính vọngCấu tạo頂 + 望 · đính + vọng nghĩa thành phần: đính + vọng