頂期 dǐng qī · đính kì Hán Việt: đính kì · Pinyin: dǐng qī Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 期 (kì)Pinyindǐng qīHán Việtđính kìCấu tạo頂 + 期 · đính + kì nghĩa thành phần: đính + kì