頂極 dǐng jí · đính cực Hán Việt: đính cực · Pinyin: dǐng jí Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 極 (cực)Pinyindǐng jíHán Việtđính cựcCấu tạo頂 + 極 · đính + cực nghĩa thành phần: đính + cực