頂球
đính cầu
Hán Việt: đính cầu · Pinyin: dǐng qiú
Tổng quan
đội đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui đội đầu (bóng)。用頭撞球。
- Cihui đội đầu
Eng
- Cihui 頂球 ǐngqiú v.o. <sport> head (a ball)
Hán Việt: đính cầu · Pinyin: dǐng qiú
đội đầu