頂租 dǐng zū · đính tô Hán Việt: đính tô · Pinyin: dǐng zū Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 租 (tô)Pinyindǐng zūHán Việtđính tôCấu tạo頂 + 租 · đính + tô nghĩa thành phần: đính + tô Nghĩa EngCihui 頂租 ǐngzū v.o. 1. pay rent in kind or by labor 2. <topo.> rent deposit