頂筆 dǐng bǐ · đính bút Hán Việt: đính bút · Pinyin: dǐng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 筆 (bút)Pinyindǐng bǐHán Việtđính bútCấu tạo頂 + 筆 · đính + bút nghĩa thành phần: đính + bút