頂篷

dǐng péng đính bồng

Hán Việt: đính bồng · Pinyin: dǐng péng

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (bồng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頂篷 dǐngpéng n. ceiling of a tent