頂絲 dǐng sī · đính ti Hán Việt: đính ti · Pinyin: dǐng sī Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 絲 (ti)Pinyindǐng sīHán Việtđính tiCấu tạo頂 + 絲 · đính + ti nghĩa thành phần: đính + ti