頂缺
đính khuyết
Hán Việt: đính khuyết
Tổng quan
nhận tội thay: chịu tội thay
Nghĩa
Việt
- Cihui nhận tội thay; chịu tội thay。代人受罪。
- Cihui nhận tội thay: chịu tội thay
Eng
- Cihui 頂缺 ǐngquē v.o. fill a vacancy
Hán Việt: đính khuyết
nhận tội thay: chịu tội thay