頂翎 dǐng líng · đính linh Hán Việt: đính linh · Pinyin: dǐng líng Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 翎 (linh)Pinyindǐng língHán Việtđính linhCấu tạo頂 + 翎 · đính + linh nghĩa thành phần: đính + linh