頂脫 đính thoát Hán Việt: đính thoát Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 脫 (thoát)Hán Việtđính thoátCấu tạo頂 + 脫 · đính + thoát nghĩa thành phần: đính + thoát Nghĩa EngCihui 頂脫 dǐngtuō v. become bald