頂芽

dǐng yá đính nha

Hán Việt: đính nha · Pinyin: dǐng yá

Tổng quan

chồi ngọn (mọc ở đầu ngọn của cây)

Cấu tạo: (đính) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chồi ngọn (mọc ở đầu ngọn của cây)

Eng

  • CC-CEDICT terminal bud (growing at the tip of a plant)
  • Cihui terminal bud (growing at the tip of a plant)

ja

  • JMdict terminal bud|apical bud