頂蓋
đính cái
Hán Việt: đính cái · Pinyin: dǐng gài
Tổng quan
mái | nắp nóc。上部的蓋子。
Nghĩa
Việt
- Cihui mái | nắp nóc。上部的蓋子。
Eng
- CC-CEDICT roof|lid
- Cihui roof; lid
Hán Việt: đính cái · Pinyin: dǐng gài
mái | nắp nóc。上部的蓋子。