頂託 dǐng tuō · đính thác Hán Việt: đính thác · Pinyin: dǐng tuō Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 託 (thác)Pinyindǐng tuōHán Việtđính thácCấu tạo頂 + 託 · đính + thác nghĩa thành phần: đính + thác