頂部
đính bộ
Hán Việt: đính bộ · Pinyin: dǐng bù
Tổng quan
mái | phần trên cùng | ngọn (cây, tường, v.v.) | đỉnh 1. đỉnh; chóp。某物的最上部。 2. mui; trần。運載工具(如汽車或飛機)的頂。 3. ngọn; đầu。覆在整體上的朝上的表面,與朝下的表面相對。
Nghĩa
Việt
- Cihui mái | phần trên cùng | ngọn (cây, tường, v.v.) | đỉnh 1. đỉnh; chóp。某物的最上部。 2. mui; trần。運載工具(如汽車或飛機)的頂。 3. ngọn; đầu。覆在整體上的朝上的表面,與朝下的表面相對。
Eng
- CC-CEDICT roof|topmost part|top (of tree, wall etc)|apex
- Cihui roof; topmost part; top (of tree, wall etc); apex