頂銀 dǐng yín · đính ngân Hán Việt: đính ngân · Pinyin: dǐng yín Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 銀 (ngân)Pinyindǐng yínHán Việtđính ngânCấu tạo頂 + 銀 · đính + ngân nghĩa thành phần: đính + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"顶头银两"。