頂鍛 đính đoán Hán Việt: đính đoán Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 鍛 (đoán)Hán Việtđính đoánCấu tạo頂 + 鍛 · đính + đoán nghĩa thành phần: đính + đoán