顶门一针 đính môn nhất châm Hán Việt: đính môn nhất châm Tổng quan Cấu tạo: 顶 (đính) + 门 (môn) + 一 (nhất) + 针 (châm)Hán Việtđính môn nhất châmCấu tạo顶 + 门 + 一 + 针 · đính + môn + nhất + châm nghĩa thành phần: đính + môn + nhất + châm