頂隔 dǐng gé · đính cách Hán Việt: đính cách · Pinyin: dǐng gé Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 隔 (cách)Pinyindǐng géHán Việtđính cáchCấu tạo頂 + 隔 · đính + cách nghĩa thành phần: đính + cách