頂音 đính âm Hán Việt: đính âm Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 音 (âm)Hán Việtđính âmCấu tạo頂 + 音 · đính + âm nghĩa thành phần: đính + âm Nghĩa EngCihui 頂音 ǐngyīn* n. <lg.> cacuminal