頂顛 dǐng diān · đính điên Hán Việt: đính điên · Pinyin: dǐng diān Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 顛 (điên)Pinyindǐng diānHán Việtđính điênCấu tạo頂 + 顛 · đính + điên nghĩa thành phần: đính + điên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 最頂端、最高處。如:「他站在山的頂顛,俯瞰這一片雲海。」