頂類 dǐng lèi · đính loại Hán Việt: đính loại · Pinyin: dǐng lèi Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 類 (loại)Pinyindǐng lèiHán Việtđính loạiCấu tạo頂 + 類 · đính + loại nghĩa thành phần: đính + loại