頂首

dǐng shǒu đính thủ

Hán Việt: đính thủ · Pinyin: dǐng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出錢承受他人的職業或財產。清.黃宗羲《明夷待訪錄.胥吏》:「其四,京師權要之吏,頂首皆數千金,父傳之子,兄傳之弟。」也作「頂收」、「頂手」。